THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Hà Nội
Thống kê dãy số 94 xổ số Hà Nội từ ngày: 16/03/2025 - 16/03/2026
| 05/03/2026 | Giải ba: 03563 - 95657 - 30432 - 94002 - 14594 - 66474 |
| 26/02/2026 | Giải tư: 9950 - 5001 - 1794 - 8308 |
| 12/02/2026 | Giải tư: 9094 - 2873 - 3394 - 7063 |
| 05/02/2026 | Giải năm: 0094 - 5002 - 9856 - 7910 - 6887 - 5365 |
| 29/01/2026 | Giải tư: 9294 - 3693 - 0251 - 7935 Giải năm: 4267 - 3594 - 6926 - 7551 - 7419 - 9582 |
| 26/01/2026 | Giải sáu: 294 - 739 - 215 |
| 12/01/2026 | Giải đặc biệt: 31894 |
| 05/01/2026 | Giải sáu: 525 - 408 - 194 |
| 22/12/2025 | Giải ba: 99972 - 89794 - 13310 - 69213 - 93555 - 14254 |
| 15/12/2025 | Giải tư: 7494 - 7538 - 4817 - 3206 |
| 27/11/2025 | Giải ba: 90473 - 43894 - 93482 - 08287 - 93600 - 69042 |
| 24/11/2025 | Giải nhì: 40894 - 57092 |
| 13/11/2025 | Giải sáu: 917 - 794 - 988 |
| 03/11/2025 | Giải ba: 35882 - 65866 - 48022 - 90244 - 62194 - 99227 |
| 02/10/2025 | Giải năm: 8790 - 8150 - 8709 - 6689 - 0878 - 2994 |
| 25/09/2025 | Giải tư: 9402 - 6194 - 2057 - 3975 |
| 22/09/2025 | Giải năm: 2565 - 3034 - 0889 - 9594 - 9843 - 8914 |
| 01/09/2025 | Giải năm: 4602 - 8594 - 4032 - 2107 - 3996 - 4524 |
| 21/08/2025 | Giải năm: 2203 - 8523 - 2365 - 6996 - 1994 - 2910 |
| 21/07/2025 | Giải ba: 66160 - 98194 - 41153 - 13925 - 80821 - 59094 |
| 14/07/2025 | Giải ba: 94177 - 51035 - 11568 - 83455 - 43192 - 99694 Giải năm: 1694 - 7764 - 7871 - 4484 - 3674 - 0287 |
| 30/06/2025 | Giải nhì: 13719 - 79394 Giải bảy: 94 - 97 - 52 - 11 |
| 02/06/2025 | Giải bảy: 11 - 12 - 94 - 84 |
| 26/05/2025 | Giải nhì: 97194 - 14800 |
| 12/05/2025 | Giải ba: 20416 - 89008 - 02694 - 71579 - 54507 - 92330 |
| 28/04/2025 | Giải ba: 20994 - 95654 - 42069 - 63708 - 90138 - 39178 |
| 07/04/2025 | Giải tư: 5721 - 6167 - 3394 - 9807 |
Thống kê - Xổ số Hà Nội đến Ngày 08/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
58
26 lần
23
13 lần
61
12 lần
05
10 lần
41
9 lần
63
9 lần
27
8 lần
42
8 lần
81
8 lần
84
8 lần
17
7 lần
18
7 lần
71
7 lần
88
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 35 | 7 Lần | Tăng
3 |
|
| 33 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 44 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 34 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 7 Lần | Tăng
3 |
|
| 08 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 46 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 92 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 96 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 34 | 19 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 46 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 12 Lần | Tăng
3 |
|
| 44 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 70 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 12 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
1 |
0 | 12 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
1 | 9 Lần | 0
|
||
| 5 Lần |
3 |
2 | 19 Lần |
7 |
||
| 27 Lần |
12 |
3 | 13 Lần |
3 |
||
| 18 Lần |
6 |
4 | 14 Lần |
1 |
||
| 19 Lần |
4 |
5 | 20 Lần |
4 |
||
| 6 Lần | 0
|
6 | 14 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
4 |
7 | 11 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
1 |
8 | 9 Lần |
3 |
||
| 18 Lần |
3 |
9 | 14 Lần |
4 |
||


Tăng
3
Không tăng
Giảm
1 
