XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 96,16 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 68 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 3,255 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 53,165 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 96.163.598.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 20/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 20/09/2026 |
|
6 2 8 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 47814132 GQ 21538 |
| G.Nhất | 52848 |
| G.Nhì | 68071 27412 |
| G.Ba | 92068 82024 88492 71634 36235 84244 |
| G.Tư | 7217 8640 6555 4685 |
| G.Năm | 3246 9666 9664 5774 0099 8379 |
| G.Sáu | 764 115 965 |
| G.Bảy | 50 28 71 35 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 8640 | 71 8071 | 8492 7412 | 764 9664 5774 2024 1634 4244 | 35 115 965 6555 4685 6235 | 3246 9666 | 7217 | 28 2068 2848 1538 | 0099 8379 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 20/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 18 ngày )
25 ( 16 ngày )
16 ( 13 ngày )
03 ( 12 ngày )
70 ( 10 ngày )
95 ( 10 ngày )
10 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
79
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 79 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 64 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 1 Lần | 2 |
0 | 4 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 0 |
1 | 2 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
4 | 11 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 12 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 2 |
8 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 7 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
